Cách thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: mô hình, đăng ký và hợp đồng cần thiết

Giới thiệu

Trong bối cảnh thị trường mở rộng và chính sách liên tục được điều chỉnh, nhiều doanh nghiệp gặp phải bài toán thực tế: thủ tục hành chính rối rắm, giới hạn tỷ lệ sở hữu theo ngành, rủi ro tuân thủ và tranh chấp nội bộ khiến dự án mất thời gian và chi phí không lường trước. Nếu bạn là người phụ trách pháp chế, nhân sự hoặc compliance, việc lựa chọn mô hình kinh doanh và soạn thảo các văn bản quản trị là yếu tố quyết định thành công khi tiến hành đầu tư nước ngoài.

May mắn là hệ thống mẫu hồ sơ và việc tự động hóa tài liệu (từ hợp đồng góp vốn, shareholder agreement đến hồ sơ đăng ký và phương án đầu tư) có thể biến công việc phức tạp thành quy trình lặp lại, giảm sai sót và rút ngắn thời gian xử lý. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn theo một lộ trình thực tế: định nghĩa & phân loại đầu tư, các mô hình khả dụng, thủ tục – hồ sơ đăng ký, chính sách ưu đãi và cuối cùng là rủi ro cùng giải pháp tuân thủ và các hợp đồng cần thiết để bảo vệ lợi ích doanh nghiệp.

Định nghĩa đầu tư nước ngoài

Đầu tư nước ngoài là hoạt động nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn, công nghệ, kỹ thuật hoặc các nguồn lực khác để thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Nếu bạn cần một định nghĩa ngắn gọn để giải thích cho ban lãnh đạo: đầu tư nước ngoài là sự tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp của nhà đầu tư nước ngoài vào nền kinh tế Việt Nam với mục tiêu sinh lợi hoặc kiểm soát hoạt động kinh doanh.

Phân biệt cơ bản:

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): nhà đầu tư tham gia quản lý, kiểm soát doanh nghiệp (ví dụ: thành lập công ty TNHH, góp vốn, mua cổ phần chi phối).
  • Đầu tư gián tiếp nước ngoài: đầu tư qua thị trường tài chính, mua trái phiếu, cổ phiếu không nhằm mục tiêu quản lý doanh nghiệp.

Nếu bạn thắc mắc “đầu tư nước ngoài là gì” trong bối cảnh công ty, đây là khái niệm bạn sẽ dùng khi đánh giá phương án huy động vốn, M&A hoặc mở rộng sản xuất ở Việt Nam.

Các hình thức đầu tư nước ngoài (FDI, đầu tư gián tiếp)

Trong thực tế, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn nhiều cấu trúc tùy mục tiêu và mức kiểm soát họ mong muốn. Các hình thức phổ biến gồm:

  • Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: phù hợp khi nhà đầu tư muốn toàn quyền điều hành.
  • Thành lập liên doanh (Joint Venture): chia sẻ rủi ro và kinh nghiệm địa phương với đối tác Việt Nam.
  • Góp vốn, mua cổ phần: phương án nhanh để thâm nhập thị trường; cần chú ý các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo ngành.
  • Đầu tư gián tiếp (portfolio): mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường; không tham gia quản lý doanh nghiệp.

Lưu ý về thỏa thuận nội bộ

Khi góp vốn hoặc mua cổ phần, hãy chuẩn bị sớm các văn bản như Shareholder Agreement để điều chỉnh quyền và nghĩa vụ giữa các cổ đông. Nếu lựa chọn thành lập công ty theo mô hình LLC (thường áp dụng cho FDI), mẫu LLC Operating Agreement sẽ hữu ích để tham khảo cơ chế quản trị và phân chia lợi nhuận.

Ví dụ: một nhà đầu tư muốn kiểm soát hoạt động sản xuất có thể chọn thành lập công ty TNHH 100% vốn nước ngoài; nhà đầu tư chỉ muốn hưởng lợi tài chính có thể chọn đầu tư gián tiếp vào cổ phiếu ngành công nghiệp.

Thủ tục và hồ sơ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Thủ tục phụ thuộc vào hình thức đầu tư và ngành nghề (có ngành thuộc diện hạn chế hay danh mục đầu tư có điều kiện). Các bước cơ bản thường là:

  • Chuẩn bị hồ sơ xin chấp thuận đầu tư (đối với dự án có điều kiện) hoặc đăng ký đầu tư để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
  • Thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp để cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Bản đăng ký kinh doanh) — xem mẫu hồ sơ khởi tạo: Đơn đăng ký thành lập/Hộ kinh doanh.
  • Nộp hồ sơ liên quan: điều lệ, danh sách thành viên/cổ đông, văn bản chứng minh năng lực tài chính, phương án sử dụng đất (nếu cần).

Tài liệu thường yêu cầu gồm: hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư (giấy đăng ký, điều lệ), biên bản họp/phê duyệt, phương án đầu tư, và chứng minh nguồn vốn. Thời gian xử lý dao động theo loại hồ sơ và ngành.

Trường hợp M&A

Với giao dịch mua cổ phần/ma, nhà đầu tư cần xin ý kiến chấp thuận khi cổ phần thuộc ngành có điều kiện; tham khảo mẫu thủ tục: MA Approval.

Chính sách và ưu đãi cho nhà đầu tư nước ngoài

Nhà nước Việt Nam áp dụng nhiều chính sách khuyến khích để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tập trung vào các ngành ưu tiên, khu công nghiệp và công nghệ cao. Các ưu đãi phổ biến gồm:

  • Miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số năm đầu triển khai dự án.
  • Miễn, giảm tiền thuê đất hoặc hỗ trợ về hạ tầng trong khu công nghiệp.
  • Ưu đãi tiếp cận nguồn nguyên liệu, cơ sở hạ tầng và hỗ trợ đào tạo lao động.

Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài thường được cập nhật theo từng giai đoạn — do đó khi lập kế hoạch đầu tư, cần kiểm tra quy định ưu đãi cụ thể theo địa bàn và ngành. Ví dụ, dự án công nghệ cao ở khu chế xuất thường được hưởng ưu đãi thuế tốt hơn dự án thông thường.

Rủi ro, quản lý và tuân thủ khi đầu tư nước ngoài

Đầu tư nước ngoài mang lại cơ hội lớn nhưng cũng kèm theo rủi ro pháp lý và hoạt động cần quản lý chặt. Một số rủi ro phổ biến:

  • Rủi ro pháp lý: thay đổi quy định đầu tư nước ngoài, hạn chế tỷ lệ sở hữu theo ngành.
  • Rủi ro tuân thủ: báo cáo, chuyển lợi nhuận, thuế và nghĩa vụ lao động.
  • Rủi ro thương mại và vận hành: tranh chấp với đối tác, quản lý chuỗi cung ứng.

Khuyến nghị quản trị và tuân thủ:

  • Thực hiện due diligence pháp lý và tài chính trước khi đầu tư.
  • Xây dựng cơ chế quản trị nội bộ rõ ràng (sử dụng Shareholder Agreement, hợp đồng M&A) để giảm tranh chấp; tham khảo mẫu phê duyệt M&A: MA Approval.
  • Cập nhật thủ tục hành chính nội bộ: thay đổi thông tin doanh nghiệp, ví dụ khi cần đổi tên hoặc điều chỉnh đăng ký kinh doanh, tham khảo mẫu Thay đổi tên doanh nghiệp.
  • Đảm bảo tuân thủ luật đầu tư nước ngoài và quy định liên quan (báo cáo, chuyển tiền, thuế).

Kết hợp tư vấn pháp lý chuyên sâu và quy trình nội bộ rõ ràng sẽ giúp bộ phận pháp lý, nhân sự hoặc compliance quản lý hiệu quả vốn đầu tư nước ngoài và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Tóm gọn

Tóm tắt: Bài viết đã làm rõ khái niệm đầu tư nước ngoài, phân biệt giữa FDI và đầu tư gián tiếp, trình bày các mô hình phổ biến (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, đầu tư gián tiếp), và liệt kê thủ tục cùng hồ sơ cần thiết như đăng ký dự án/giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, phương án đầu tư và chứng minh nguồn vốn. Bài viết cũng nêu rõ các chính sách ưu đãi (ưu đãi thuế, hỗ trợ hạ tầng) và các rủi ro pháp lý, tuân thủ, vận hành đi kèm cùng giải pháp quản trị như due diligence, Shareholder Agreement và hợp đồng M&A để giảm tranh chấp.

Nếu bạn đang triển khai phương án thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cần soạn thảo tài liệu/hợp đồng liên quan (hợp đồng góp vốn, shareholder agreement, hồ sơ đăng ký), TLS Firm sẵn sàng hỗ trợ tư vấn pháp lý chuyên sâu và triển khai quy trình tự động hóa tài liệu để giảm thiểu rủi ro và tối ưu thời gian. Liên hệ chúng tôi tại: https://tlsfirm.com/. Từ khóa liên quan: đầu tư nước ngoài, FDI, vốn đầu tư nước ngoài, luật đầu tư nước ngoài, thủ tục đầu tư nước ngoài, ưu đãi thuế.

FAQs

Đầu tư nước ngoài là gì?

Đầu tư nước ngoài là hoạt động nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn, công nghệ hoặc nguồn lực để tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam với mục tiêu sinh lợi hoặc kiểm soát doanh nghiệp. Hình thức có thể là đầu tư trực tiếp (tham gia quản lý, như thành lập công ty hoặc góp vốn chi phối) hoặc đầu tư gián tiếp (mua cổ phiếu, trái phiếu không nhằm quản lý).

FDI khác với đầu tư gián tiếp nước ngoài như thế nào?

FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) thường liên quan tới việc nhà đầu tư tham gia quản trị, kiểm soát doanh nghiệp (ví dụ thành lập công ty TNHH 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh). Đầu tư gián tiếp tập trung vào lợi suất tài chính qua thị trường vốn (mua cổ phiếu, trái phiếu) và không tham gia quản lý điều hành.

Thủ tục để nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam gồm những bước nào?

Thông thường bao gồm: chuẩn bị hồ sơ xin chấp thuận đầu tư hoặc đăng ký đầu tư để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) khi cần, rồi thực hiện đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra cần nộp điều lệ, danh sách cổ đông/thành viên, chứng minh năng lực tài chính và phương án sử dụng đất nếu dự án yêu cầu.

Nhà đầu tư nước ngoài phải nộp những loại thuế nào khi kinh doanh tại Việt Nam?

Những loại thuế phổ biến gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập cá nhân cho người lao động và các loại phí, lệ phí liên quan khác. Mức và chính sách ưu đãi (ví dụ miễn, giảm thuế) phụ thuộc vào ngành, địa bàn và loại dự án đầu tư.